giác cự

Học thuật
Thân thiện
giác cự

Một học sinh đang đo giác cự của một cây bút chì trên bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ ( học):
    • Gócgiữa hai đường thẳng đi từ mắt nhìn đến hai đầu của một vật: Góc này được tạo bởi hai tia sáng xuất phát từ hai điểm xa nhất của vật hội tụ tại mắt người quan sát. đại lượng dùng để đánh giá kích thước biểu kiến của vật thể khi nhìn từ một vị trí cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giác cự của Mặt Trăng khi nhìn từ Trái Đất rất nhỏ, chỉ khoảng 0,5 độ. (Góc nhìn từ mắt đến hai mép của Mặt Trăng rất nhỏ.)
    • Khi vật tiến lại gần mắt hơn, giác cự của sẽ tăng lên, làm cho vật trông lớn hơn. (Kích thước góc vật chiếm chỗ trong tầm nhìn sẽ lớn hơn.)
    • Các nhà thiên văn dùng giác cự để tính toán kích thước thực của các thiên thểxa. (Họ đo góc này rồi kết hợp với khoảng cách để suy ra kích thước thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong quang học thiên văn học: "Giác cự" một khái niệm cơ bản để mô tả kích thước biểu kiến. Vật cùng kích thước thực nhưngxa hơn sẽ giác cự nhỏ hơn.
  • Trong sinh lý học thị giác: Giác cự trực tiếp liên quan đến khả năng phân giải của mắt. Mắt người giới hạn về độ phân giác cự nhỏ nhất có thể phân biệt được.
Biến thể từ liên quan
  • Góc nhìn: Cách gọi thông thường, ít chuyên môn hơn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • Góc thị giác: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh liên quan đến thị giác.
  • Độ lớn biểu kiến (trong thiên văn): đại lượng đo độ sáng của thiên thể, khác với giác cự đo kích thước góc. Đôi khi hai khái niệm này có thể bị nhầm lẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Góc thị giác: Góc tạo bởi vật thể mắt người quan sát.
  • Góc nhìn: Cách gọi tổng quát hơn cho góc vật chiếm trong tầm mắt.
Lưu ý
  • "Giác cự" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như vật , quang học, thiên văn học sinh lý học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ như "góc nhìn" hoặc "trông to/nhỏ thế nào" thay thế.
  • Không nên nhầm lẫn "giác cự" (kích thước góc) với "khoảng cách" hay "kích thước thực" của vật thể.
giác cự

Một học sinh đang đo giác cự của một cây bút chì trên bàn.

  1. () Gócgiữa hai đường thẳng đi từ mắt nhìn đến hai đầu của một vật, dùng để đo độ lớn của vật ấy đối với mắt.

Từ chứa "giác cự"